mack out

/mæk aʊt/
Động từ
  1. (từ lóng) Cải thiện hoặc sửa đổi diện mạo hoặc hiệu suất của một vật nào đó bằng cách lắp đặt các bộ phận hoặc đồ trang trí mới.
    (slang) To improve or modify the appearance or performance of something by installing new components or ornaments.
    Từ đồng nghĩa:pimp out
  2. (Anh, từ lóng) Dành thời gian thư giãn; để thư giãn.
    (UK, slang) To spend time relaxing; to chill out.
🎬 Nghe “mack out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish